bessemer converter

bessemer converter

A worker monitors the bessemer converter during the steelmaking process.

Định nghĩa

Danh từ: chuyển Bessemer (thiết bị luyện thép).

  • Định nghĩa chi tiết: chuyển Bessemer một loại nung lớp lót chịu lửa (refractory-lined furnace), được sử dụng để chuyển đổi gang thô (pig iron) thành thép (steel) thông qua quy trình Bessemer. Quá trình này thổi không khí hoặc oxy qua gang nóng chảy để đốt cháy tạp chất (như carbon, silic, mangan), tạo ra thép chất lượng cao hơn.
dụ sử dụng
  • ( chuyển Bessemer đã cách mạng hóa việc sản xuất thép vào thế kỷ 19.)
  • (Các kỹ sư vận hành chuyển Bessemer để sản xuất thép làm đường ray xe lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bessemer converter process": Quy trình luyện thép bằng chuyển Bessemer, nhấn mạnh vào phương pháp sản xuất.

    • The Bessemer converter process reduced the cost of steel significantly. (Quy trình chuyển Bessemer đã giảm đáng kể chi phí sản xuất thép.)
  • "Basic Bessemer converter": Biến thể của Bessemer sử dụng lớp lót kiềm (basic lining) để xử lý gang hàm lượng photpho cao.

    • The basic Bessemer converter was developed to handle phosphoric iron ores. ( chuyển Bessemer kiềm được phát triển để xử lý quặng sắt hàm lượng photpho cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bessemer process (danh từ): Quy trình Bessemerphương pháp luyện thép bằng chuyển.

    • The Bessemer process was the first inexpensive industrial process for mass-producing steel. (Quy trình Bessemer quy trình công nghiệp rẻ tiền đầu tiên để sản xuất thép hàng loạt.)
  • Converter (danh từ): chuyểnthiết bị dùng để chuyển đổi kim loại nóng chảy.

    • A converter is essential in modern steelmaking. ( chuyển thiết bị thiết yếu trong luyện thép hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bessemer furnace: Bessemer (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
    • The Bessemer furnace was a key innovation in the Industrial Revolution. ( Bessemer một cải tiến quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert into: Chuyển đổi thành.
    • The Bessemer converter converts pig iron into steel. ( chuyển Bessemer chuyển đổi gang thô thành thép.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bessemer moment": Khoảnh khắc đột phá (ẩn dụ, chỉ một bước tiến lớn trong công nghệ hoặc ý tưởng).
    • The invention of the smartphone was a Bessemer moment for communication. (Phát minh ra điện thoại thông minh một khoảnh khắc đột phá trong lĩnh vực giao tiếp.)